little-leaf fig

little-leaf fig

A little-leaf fig provides shade in a sunny park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sung nhỏ: "little-leaf fig" một loại cây thân gỗ nguồn gốc từ Úc, thường được trồng làm cảnh. Cây này hình dáng giống cây đa (banyan) đã được du nhập vào Nam Phi để sử dụng làm củi đốt.

dụ sử dụng
  • (Cây sung nhỏ một loại cây cảnh phổ biến trong các khu vườnÚc.)
  • (Ở Nam Phi, cây sung nhỏ thường được trồng để lấy củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a little-leaf fig": trồng một cây sung nhỏ.

    • They decided to plant a little-leaf fig in the park for shade. (Họ quyết định trồng một cây sung nhỏ trong công viên để lấy bóng mát.)
  • "to resemble the little-leaf fig": giống với cây sung nhỏ.

    • This tree resembles the little-leaf fig in its aerial roots. (Cây này giống với cây sung nhỏbộ rễ phụ trên không.)
Biến thể từ gần giống
  • Fig (n): quả sung, cây sung (nói chung).
    • The fig tree produces sweet fruit. (Cây sung ra quả ngọt.)
  • Banyan (n): cây đa (một loại cây rễ phụ tương tự).
    • The banyan tree is sacred in many cultures. (Cây đa loài cây linh thiêng trong nhiều nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ficus obliqua: tên khoa học của cây sung nhỏ.
  • Small-leaved fig: tên gọi thông thường khác của cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into: phát triển thành (một cây lớn hơn).
    • The little-leaf fig can grow into a large tree over time. (Cây sung nhỏ có thể phát triển thành một cây lớn theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Under the fig tree: dưới gốc cây sung (thường dùng để chỉ sự yên bình, nghỉ ngơi).
    • He sat under the little-leaf fig tree, enjoying the cool shade. (Anh ấy ngồi dưới gốc cây sung nhỏ, tận hưởng bóng mát mẻ.)